忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
động tĩnh
động tĩnh
动静
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · tĩnh: ngã(带喉塞的高升)
释义
动静,动向或消息
常用搭配
không có động tĩnh
没有动静
theo dõi động tĩnh
关注动静
例句
Cả ngày không có động tĩnh gì.
一整天都没有动静。
Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.
我在等他的动静。
情感百态
trực giác
直觉
tiêu cực
负面
giả dối
虚假
vặn vẹo
扭曲
chảy nước mắt
流泪
trùng hợp
巧合
常见问题
动静用越南语怎么说?
「动静」的越南语是 động tĩnh。
động tĩnh 是什么意思?
động tĩnh 在越南语中意思是「动静」,词性为名词。动静,动向或消息。
động tĩnh 怎么读?
động tĩnh 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · tĩnh: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động tĩnh 怎么造句?
例如:Cả ngày không có động tĩnh gì.(一整天都没有动静。);Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.(我在等他的动静。)。
想真正记住「động tĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store