忆单词忆单词

động tĩnh

动静

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · tĩnh: ngã(带喉塞的高升)

động tĩnh 动静

释义

常用搭配

không có động tĩnh
没有动静
theo dõi động tĩnh
关注动静

例句

Cả ngày không có động tĩnh gì.
一整天都没有动静。
Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.
我在等他的动静。

情感百态

常见问题

动静用越南语怎么说?
「动静」的越南语是 động tĩnh。
động tĩnh 是什么意思?
động tĩnh 在越南语中意思是「动静」,词性为名词。动静,动向或消息。
động tĩnh 怎么读?
động tĩnh 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · tĩnh: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động tĩnh 怎么造句?
例如:Cả ngày không có động tĩnh gì.(一整天都没有动静。);Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.(我在等他的动静。)。

想真正记住「động tĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练