忆单词忆单词

xe máy điện

电动车

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)

xe máy điện 电动车

释义

常用搭配

mua xe máy điện
买电动车
sạc xe máy điện
给电动车充电

例句

Tôi đi học bằng xe máy điện.
我骑电动车去上学。
Xe máy điện rất thân thiện với môi trường.
电动车很环保。

出行好帮手

常见问题

电动车用越南语怎么说?
「电动车」的越南语是 xe máy điện。
xe máy điện 是什么意思?
xe máy điện 在越南语中意思是「电动车」,词性为名词。电动摩托车。
xe máy điện 怎么读?
xe máy điện 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe máy điện 怎么造句?
例如:Tôi đi học bằng xe máy điện.(我骑电动车去上学。);Xe máy điện rất thân thiện với môi trường.(电动车很环保。)。

想真正记住「xe máy điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练