忆单词忆单词

同形词:đứngđừngdùngdừng

đúng

形容词 CEFR A1 越南语

声调 1 个音节 —— đúng: sắc(高升)

đúng 对

释义

常用搭配

đúng rồi
对了
trả lời đúng
答对

例句

Câu trả lời của bạn đúng.
你的答案是对的。
Anh ấy đến đúng giờ.
他对时间很准时。

出现在这些词条的例句中

表达关系

常见问题

对用越南语怎么说?
「对」的越南语是 đúng。
đúng 是什么意思?
đúng 在越南语中意思是「对」,词性为形容词。对,正确。
đúng 怎么读?
đúng 有 1 个音节:đúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đúng 怎么造句?
例如:Câu trả lời của bạn đúng.(你的答案是对的。);Anh ấy đến đúng giờ.(他对时间很准时。)。

想真正记住「đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练