忆单词忆单词

同形词:hàng

hang

名词 CEFR A2 越南语
hang 洞

释义

常用搭配

hang động
洞穴
hang sâu
深洞

例句

Chúng tôi khám phá một hang lớn.
我们探险了一个大洞。
Có nhiều động vật trong hang.
洞里有很多动物。

出现在这些词条的例句中

建筑空间词

常见问题

洞用越南语怎么说?
「洞」的越南语是 hang。
hang 是什么意思?
hang 在越南语中意思是「洞」,词性为名词。洞穴,山洞。
hang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hang 怎么造句?
例如:Chúng tôi khám phá một hang lớn.(我们探险了一个大洞。);Có nhiều động vật trong hang.(洞里有很多动物。)。

想真正记住「hang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练