忆单词忆单词

định nghĩa

定义

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)

định nghĩa 定义

释义

常用搭配

định nghĩa từ
定义词语
định nghĩa khái niệm
定义概念

例句

Bạn có thể định nghĩa từ này không?
你能定义这个词吗?
Họ đang định nghĩa lại khái niệm này.
他们正在重新定义这个概念。

出现在这些词条的例句中

学科进阶词汇

常见问题

定义用越南语怎么说?
「定义」的越南语是 định nghĩa。
định nghĩa 是什么意思?
định nghĩa 在越南语中意思是「定义」,词性为动词。定义;下定义。
định nghĩa 怎么读?
định nghĩa 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định nghĩa 怎么造句?
例如:Bạn có thể định nghĩa từ này không?(你能定义这个词吗?);Họ đang định nghĩa lại khái niệm này.(他们正在重新定义这个概念。)。

想真正记住「định nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练