忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
định nghĩa
định nghĩa
定义
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)
释义
定义
下定义
常用搭配
định nghĩa từ
定义词语
định nghĩa khái niệm
定义概念
例句
Bạn có thể định nghĩa từ này không?
你能定义这个词吗?
Họ đang định nghĩa lại khái niệm này.
他们正在重新定义这个概念。
出现在这些词条的例句中
khái niệm
概念
学科进阶词汇
dương tính
阳性
địa lý
地理
viết tắt
简称
suy luận
推理
khảo cổ
考古
phạm trù
范畴
常见问题
定义用越南语怎么说?
「定义」的越南语是 định nghĩa。
định nghĩa 是什么意思?
định nghĩa 在越南语中意思是「定义」,词性为动词。定义;下定义。
định nghĩa 怎么读?
định nghĩa 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định nghĩa 怎么造句?
例如:Bạn có thể định nghĩa từ này không?(你能定义这个词吗?);Họ đang định nghĩa lại khái niệm này.(他们正在重新定义这个概念。)。
想真正记住「định nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store