忆单词忆单词

lưới điện

电网

名词 越南语

声调 2 个音节 —— lưới: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞) ?

lưới điện 电网

释义

常用搭配

lưới điện quốc gia
国家电网
lưới điện cao thế
高压电网

例句

Khu vực này đã có lưới điện.
这个地区已有电网。
Lưới điện bị hỏng do bão.
电网因台风受损。

电力与能源

常见问题

电网用越南语怎么说?
「电网」的越南语是 lưới điện。
lưới điện 是什么意思?
lưới điện 在越南语中意思是「电网」,词性为名词。电网。
lưới điện 怎么读?
lưới điện 有 2 个音节:lưới: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưới điện 常用吗?
lưới điện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lưới điện 怎么造句?
例如:Khu vực này đã có lưới điện.(这个地区已有电网。);Lưới điện bị hỏng do bão.(电网因台风受损。)。

想真正记住「lưới điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练