忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
định hướng
định hướng
定向
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · hướng: sắc(高升)
释义
确定方向或目标
引导发展方向
常用搭配
định hướng nghề nghiệp
职业定向
định hướng phát triển
发展定向
例句
Nhà trường định hướng cho học sinh.
学校为学生定向。
Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.
我们需要明确定向。
出现在这些词条的例句中
hướng đi
去向
hướng chảy
流向
方向与位置
định vị
定位
bắc
北
ngồi phía sau
坐后面
gần nhất
就近
bốn phương tám hướng
四面八方
xích lại gần
靠拢
常见问题
定向用越南语怎么说?
「定向」的越南语是 định hướng。
định hướng 是什么意思?
định hướng 在越南语中意思是「定向」,词性为动词。确定方向或目标;引导发展方向。
định hướng 怎么读?
định hướng 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · hướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định hướng 怎么造句?
例如:Nhà trường định hướng cho học sinh.(学校为学生定向。);Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.(我们需要明确定向。)。
想真正记住「định hướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store