忆单词忆单词

bàn máy tính

电脑桌

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— bàn: huyền(低降) · máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升)

bàn máy tính 电脑桌

释义

常用搭配

bàn máy tính nhỏ gọn
小型电脑桌
mua bàn máy tính
买电脑桌

例句

Tôi cần một bàn máy tính mới.
我需要一张新的电脑桌。
Bàn máy tính này có nhiều ngăn.
这张电脑桌有很多抽屉。

家居升级选

常见问题

电脑桌用越南语怎么说?
「电脑桌」的越南语是 bàn máy tính。
bàn máy tính 是什么意思?
bàn máy tính 在越南语中意思是「电脑桌」,词性为名词。电脑桌,专为放置电脑而设计的桌子。
bàn máy tính 怎么读?
bàn máy tính 有 3 个音节:bàn: huyền(低降) · máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn máy tính 怎么造句?
例如:Tôi cần một bàn máy tính mới.(我需要一张新的电脑桌。);Bàn máy tính này có nhiều ngăn.(这张电脑桌有很多抽屉。)。

想真正记住「bàn máy tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练