忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bàn máy tính
bàn máy tính
电脑桌
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bàn: huyền(低降) · máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升)
?
释义
电脑桌,专为放置电脑而设计的桌子
常用搭配
bàn máy tính nhỏ gọn
小型电脑桌
mua bàn máy tính
买电脑桌
例句
Tôi cần một bàn máy tính mới.
我需要一张新的电脑桌。
Bàn máy tính này có nhiều ngăn.
这张电脑桌有很多抽屉。
校园日常
giáp mặt đường
临街
tiếng mẹ đẻ
母语
kinh nghiệm
经验值
máy chiếu
投影仪
đảo lộn
颠倒
lan rộng
扩散
常见问题
电脑桌用越南语怎么说?
「电脑桌」的越南语是 bàn máy tính。
bàn máy tính 是什么意思?
bàn máy tính 在越南语中意思是「电脑桌」,词性为名词。电脑桌,专为放置电脑而设计的桌子。
bàn máy tính 怎么读?
bàn máy tính 有 3 个音节:bàn: huyền(低降) · máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn máy tính 怎么造句?
例如:Tôi cần một bàn máy tính mới.(我需要一张新的电脑桌。);Bàn máy tính này có nhiều ngăn.(这张电脑桌有很多抽屉。)。
想真正记住「bàn máy tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store