忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chất đống
chất đống
堆积
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chất: sắc(高升) · đống: sắc(高升)
释义
堆积,指大量东西堆放在一起
常用搭配
chất đống rác
垃圾堆积
chất đống hàng hóa
货物堆积
例句
Đồ đạc chất đống trong phòng.
房间里东西堆积如山。
Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.
堆积的工作让我很累。
大自然的奇观
gào thét
呼啸
xoáy nước
旋涡
thiên nhiên
自然
sức sống
生机
dã ngoại
野外
kết tinh
结晶
常见问题
堆积用越南语怎么说?
「堆积」的越南语是 chất đống。
chất đống 是什么意思?
chất đống 在越南语中意思是「堆积」,词性为动词。堆积,指大量东西堆放在一起。
chất đống 怎么读?
chất đống 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · đống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất đống 怎么造句?
例如:Đồ đạc chất đống trong phòng.(房间里东西堆积如山。);Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.(堆积的工作让我很累。)。
想真正记住「chất đống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store