忆单词忆单词

chất đống

堆积

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chất: sắc(高升) · đống: sắc(高升)

chất đống 堆积

释义

常用搭配

chất đống rác
垃圾堆积
chất đống hàng hóa
货物堆积

例句

Đồ đạc chất đống trong phòng.
房间里东西堆积如山。
Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.
堆积的工作让我很累。

大自然的奇观

常见问题

堆积用越南语怎么说?
「堆积」的越南语是 chất đống。
chất đống 是什么意思?
chất đống 在越南语中意思是「堆积」,词性为动词。堆积,指大量东西堆放在一起。
chất đống 怎么读?
chất đống 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · đống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất đống 怎么造句?
例如:Đồ đạc chất đống trong phòng.(房间里东西堆积如山。);Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.(堆积的工作让我很累。)。

想真正记住「chất đống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练