忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đa nguyên
đa nguyên
多元
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đa: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)
释义
多元,包含多种成分或形式
常用搭配
xã hội đa nguyên
多元社会
văn hóa đa nguyên
多元文化
例句
Việt Nam là một quốc gia đa nguyên.
越南是一个多元国家。
Chúng ta cần tôn trọng ý kiến đa nguyên.
我们要尊重多元意见。
性格百态
lạnh lùng vô tình
冷酷无情
nuông chiều
娇惯
công tư phân minh
大公无私
tin tưởng lẫn nhau
互信
sĩ diện
爱面子
hống hách
盛气凌人
常见问题
多元用越南语怎么说?
「多元」的越南语是 đa nguyên。
đa nguyên 是什么意思?
đa nguyên 在越南语中意思是「多元」,词性为形容词。多元,包含多种成分或形式。
đa nguyên 怎么读?
đa nguyên 有 2 个音节:đa: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa nguyên 怎么造句?
例如:Việt Nam là một quốc gia đa nguyên.(越南是一个多元国家。);Chúng ta cần tôn trọng ý kiến đa nguyên.(我们要尊重多元意见。)。
想真正记住「đa nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store