忆单词忆单词

đa nguyên

多元

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đa: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)

đa nguyên 多元

释义

常用搭配

xã hội đa nguyên
多元社会
văn hóa đa nguyên
多元文化

例句

Việt Nam là một quốc gia đa nguyên.
越南是一个多元国家。
Chúng ta cần tôn trọng ý kiến đa nguyên.
我们要尊重多元意见。

性格百态

常见问题

多元用越南语怎么说?
「多元」的越南语是 đa nguyên。
đa nguyên 是什么意思?
đa nguyên 在越南语中意思是「多元」,词性为形容词。多元,包含多种成分或形式。
đa nguyên 怎么读?
đa nguyên 有 2 个音节:đa: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa nguyên 怎么造句?
例如:Việt Nam là một quốc gia đa nguyên.(越南是一个多元国家。);Chúng ta cần tôn trọng ý kiến đa nguyên.(我们要尊重多元意见。)。

想真正记住「đa nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练