忆单词忆单词

tụt lại

掉队

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tụt: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞) ?

tụt lại 掉队

释义

常用搭配

tụt lại phía sau
掉队在后面
tụt lại so với bạn bè
比同伴掉队

例句

Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.
他在队伍后面掉队了。
Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.
如果不努力,你会掉队。

旅途途中

常见问题

掉队用越南语怎么说?
「掉队」的越南语是 tụt lại。
tụt lại 是什么意思?
tụt lại 在越南语中意思是「掉队」,词性为动词。掉队,落后于队伍。
tụt lại 怎么读?
tụt lại 有 2 个音节:tụt: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tụt lại 常用吗?
tụt lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tụt lại 怎么造句?
例如:Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.(他在队伍后面掉队了。);Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.(如果不努力,你会掉队。)。

想真正记住「tụt lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练