忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đông lạnh
đông lạnh
冻
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đông: ngang(平调) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
冷冻
结冰
常用搭配
đông lạnh thực phẩm
冷冻食品
nước đông lạnh
水冻结
例句
Thịt này đã được đông lạnh.
这肉已经冷冻了。
Nước đông lạnh vào mùa đông.
冬天水会冻结。
出现在这些词条的例句中
mùa đông
冬天
lạnh giá
严寒
miền Bắc
北部
hàng đông lạnh
冷冻食品
厨房入门动作
nhuộm
染
hái
摘
châm lửa
点燃
té
泼
nhét
塞
ngâm
泡
常见问题
冻用越南语怎么说?
「冻」的越南语是 đông lạnh。
đông lạnh 是什么意思?
đông lạnh 在越南语中意思是「冻」,词性为动词。冷冻;结冰。
đông lạnh 怎么读?
đông lạnh 有 2 个音节:đông: ngang(平调) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đông lạnh 怎么造句?
例如:Thịt này đã được đông lạnh.(这肉已经冷冻了。);Nước đông lạnh vào mùa đông.(冬天水会冻结。)。
想真正记住「đông lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store