忆单词忆单词

áo hai dây

吊带衫

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— áo: sắc(高升) · hai: ngang(平调) · dây: ngang(平调)

áo hai dây 吊带衫

释义

常用搭配

mặc áo hai dây
穿吊带衫
áo hai dây nữ
女士吊带衫

例句

Cô ấy thích mặc áo hai dây vào mùa hè.
她夏天喜欢穿吊带衫。
Tôi vừa mua một chiếc áo hai dây mới.
我刚买了一件新吊带衫。

衣橱新风尚

常见问题

吊带衫用越南语怎么说?
「吊带衫」的越南语是 áo hai dây。
áo hai dây 是什么意思?
áo hai dây 在越南语中意思是「吊带衫」,词性为名词。吊带衫。
áo hai dây 怎么读?
áo hai dây 有 3 个音节:áo: sắc(高升) · hai: ngang(平调) · dây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áo hai dây 怎么造句?
例如:Cô ấy thích mặc áo hai dây vào mùa hè.(她夏天喜欢穿吊带衫。);Tôi vừa mua một chiếc áo hai dây mới.(我刚买了一件新吊带衫。)。

想真正记住「áo hai dây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练