忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
áo hai dây
áo hai dây
吊带衫
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— áo: sắc(高升) · hai: ngang(平调) · dây: ngang(平调)
?
释义
吊带衫
常用搭配
mặc áo hai dây
穿吊带衫
áo hai dây nữ
女士吊带衫
例句
Cô ấy thích mặc áo hai dây vào mùa hè.
她夏天喜欢穿吊带衫。
Tôi vừa mua một chiếc áo hai dây mới.
我刚买了一件新吊带衫。
地标建筑与服务台
kem chống nắng
防晒霜
hợp thời trang
时髦
máy xúc
挖掘机
xe nâng
叉车
đèn đường
路灯
ngõ hẻm
胡同
常见问题
吊带衫用越南语怎么说?
「吊带衫」的越南语是 áo hai dây。
áo hai dây 是什么意思?
áo hai dây 在越南语中意思是「吊带衫」,词性为名词。吊带衫。
áo hai dây 怎么读?
áo hai dây 有 3 个音节:áo: sắc(高升) · hai: ngang(平调) · dây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áo hai dây 怎么造句?
例如:Cô ấy thích mặc áo hai dây vào mùa hè.(她夏天喜欢穿吊带衫。);Tôi vừa mua một chiếc áo hai dây mới.(我刚买了一件新吊带衫。)。
想真正记住「áo hai dây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store