忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
điều tra
điều tra
调查
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điều: huyền(低降) · tra: ngang(平调)
释义
调查,查明
常用搭配
điều tra vụ án
调查案件
điều tra nguyên nhân
调查原因
例句
Cảnh sát đang điều tra.
警察正在调查。
Họ điều tra sự việc rất kỹ.
他们对事件调查得很仔细。
出现在这些词条的例句中
cảnh sát
警察
ngầm
暗中
vụ án
案件
phá án
破案
tội ác
罪恶
công an
公安
hình sự
刑事
sáng tỏ
水落石出
核心动词 10
xử lý
处理
hỗ trợ
支持
chú ý
注意
sống
活
chuyển
转
kết thúc
结束
常见问题
调查用越南语怎么说?
「调查」的越南语是 điều tra。
điều tra 是什么意思?
điều tra 在越南语中意思是「调查」,词性为动词。调查,查明。
điều tra 怎么读?
điều tra 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · tra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều tra 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang điều tra.(警察正在调查。);Họ điều tra sự việc rất kỹ.(他们对事件调查得很仔细。)。
想真正记住「điều tra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store