忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cột điện
cột điện
电线杆
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cột: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)
释义
用于支撑电线的柱子
常用搭配
cột điện cao thế
高压电线杆
sửa chữa cột điện
维修电线杆
例句
Có nhiều cột điện trên đường này.
这条路上有很多电线杆。
Cột điện bị gãy sau cơn bão.
暴风雨后电线杆断了。
出现在这些词条的例句中
cột
柱子
đâm
撞
城市设施指南
kênh đào
运河
đê
堤
đường ống
管道
làm đường
修路
lát đường
铺路
giếng
井
常见问题
电线杆用越南语怎么说?
「电线杆」的越南语是 cột điện。
cột điện 是什么意思?
cột điện 在越南语中意思是「电线杆」,词性为名词。用于支撑电线的柱子。
cột điện 怎么读?
cột điện 有 2 个音节:cột: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cột điện 怎么造句?
例如:Có nhiều cột điện trên đường này.(这条路上有很多电线杆。);Cột điện bị gãy sau cơn bão.(暴风雨后电线杆断了。)。
想真正记住「cột điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store