忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
/
ra tay
ra tay
动手
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
动手,采取行动
常用搭配
ra tay giúp đỡ
动手帮助
ra tay hành động
动手行动
例句
Anh ấy đã ra tay cứu người.
他动手救人了。
Nếu cần, tôi sẽ ra tay.
如果需要,我会动手。
出现在这些词条的例句中
thấy việc nghĩa ra tay
见义勇为
动物特征与习性
nở hoa
开花
hoa đào
桃花
dán
粘贴
sạc pin
充电
đa phương tiện
多媒体
không đáng
不值
常见问题
动手用越南语怎么说?
「动手」的越南语是 ra tay。
ra tay 是什么意思?
ra tay 在越南语中意思是「动手」,词性为动词。动手,采取行动。
ra tay 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra tay 常用吗?
ra tay 在越南语最常用的 2000 个词之内。
ra tay 怎么造句?
例如:Anh ấy đã ra tay cứu người.(他动手救人了。);Nếu cần, tôi sẽ ra tay.(如果需要,我会动手。)。
想真正记住「ra tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store