忆单词忆单词

điển hình

典型

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— điển: hỏi(降升) · hình: huyền(低降)

điển hình 典型

释义

常用搭配

ví dụ điển hình
典型例子
trường hợp điển hình
典型情况

例句

Đây là một trường hợp điển hình.
这是一个典型的情况。
Anh ấy là người điển hình cho sự chăm chỉ.
他是勤奋的典型。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

典型用越南语怎么说?
「典型」的越南语是 điển hình。
điển hình 是什么意思?
điển hình 在越南语中意思是「典型」,词性为形容词。典型,有代表性的。
điển hình 怎么读?
điển hình 有 2 个音节:điển: hỏi(降升) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điển hình 怎么造句?
例如:Đây là một trường hợp điển hình.(这是一个典型的情况。);Anh ấy là người điển hình cho sự chăm chỉ.(他是勤奋的典型。)。

想真正记住「điển hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练