忆单词忆单词

quay đầu xe

掉头

动词 越南语

声调 3 个音节 —— quay: ngang(平调) · đầu: huyền(低降) · xe: ngang(平调) ?

quay đầu xe 掉头

释义

常用搭配

quay đầu xe ô tô
汽车掉头
quay đầu xe ở ngã tư
在路口掉头

例句

Tôi phải quay đầu xe ở đây.
我得在这里掉头。
Cảnh sát không cho quay đầu xe.
警察不让掉头。

火车与轨道交通

常见问题

掉头用越南语怎么说?
「掉头」的越南语是 quay đầu xe。
quay đầu xe 是什么意思?
quay đầu xe 在越南语中意思是「掉头」,词性为动词。掉头。
quay đầu xe 怎么读?
quay đầu xe 有 3 个音节:quay: ngang(平调) · đầu: huyền(低降) · xe: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quay đầu xe 常用吗?
quay đầu xe 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quay đầu xe 怎么造句?
例如:Tôi phải quay đầu xe ở đây.(我得在这里掉头。);Cảnh sát không cho quay đầu xe.(警察不让掉头。)。

想真正记住「quay đầu xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练