忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
máy tính
máy tính
电脑
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升)
释义
进行数据处理和计算的电子设备
常用搭配
sử dụng máy tính
使用电脑
mua máy tính
买电脑
例句
Tôi làm việc trên máy tính.
我在电脑上工作。
Máy tính của tôi bị chậm.
我的电脑很慢。
出现在这些词条的例句中
dữ liệu
数据
sử dụng
使用
hệ thống
系统
trạng thái
状态
gỡ
卸
tắt
关掉
asus
华硕
đóng
关
电脑装备箱
máy tính xách tay
笔记本电脑
máy tính bảng
平板电脑
máy đọc sách
电子书阅读器
màn hình
显示器
bàn phím
键盘
chuột
鼠标
常见问题
电脑用越南语怎么说?
「电脑」的越南语是 máy tính。
máy tính 是什么意思?
máy tính 在越南语中意思是「电脑」,词性为名词。进行数据处理和计算的电子设备。
máy tính 怎么读?
máy tính 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy tính 怎么造句?
例如:Tôi làm việc trên máy tính.(我在电脑上工作。);Máy tính của tôi bị chậm.(我的电脑很慢。)。
想真正记住「máy tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store