忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
điêu khắc
điêu khắc
雕塑
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điêu: ngang(平调) · khắc: sắc(高升)
释义
雕刻,雕塑
常用搭配
điêu khắc gỗ
木雕塑
điêu khắc tượng
雕塑雕像
例句
Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.
他从小喜欢雕塑。
Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.
这件雕塑作品很有名。
相关词条
diễu hành
游行
điều hoà
空调
điều khiển
操纵
điều khiển từ xa
遥控器
常见问题
雕塑用越南语怎么说?
「雕塑」的越南语是 điêu khắc。
điêu khắc 是什么意思?
điêu khắc 在越南语中意思是「雕塑」,词性为动词。雕刻,雕塑。
điêu khắc 怎么读?
điêu khắc 有 2 个音节:điêu: ngang(平调) · khắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điêu khắc 怎么造句?
例如:Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.(他从小喜欢雕塑。);Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.(这件雕塑作品很有名。)。
想真正记住「điêu khắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store