忆单词忆单词

đa dạng hóa

多元化

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞) · hóa: sắc(高升)

đa dạng hóa 多元化

释义

常用搭配

đa dạng hóa sản phẩm
产品多元化
đa dạng hóa nguồn thu nhập
收入多元化

例句

Công ty đang đa dạng hóa thị trường.
公司正在多元化市场。
Chúng ta cần đa dạng hóa sản phẩm.
我们需要产品多元化。

文化印记

常见问题

多元化用越南语怎么说?
「多元化」的越南语是 đa dạng hóa。
đa dạng hóa 是什么意思?
đa dạng hóa 在越南语中意思是「多元化」,词性为动词。使多样化,进行多元化发展。
đa dạng hóa 怎么读?
đa dạng hóa 有 3 个音节:đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa dạng hóa 怎么造句?
例如:Công ty đang đa dạng hóa thị trường.(公司正在多元化市场。);Chúng ta cần đa dạng hóa sản phẩm.(我们需要产品多元化。)。

想真正记住「đa dạng hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练