忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dốc đứng
dốc đứng
陡峭
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dốc: sắc(高升) · đứng: sắc(高升)
释义
陡峭,坡度大
常用搭配
vách núi dốc đứng
陡峭的山崖
con đường dốc đứng
陡峭的道路
例句
Con đường này rất dốc đứng.
这条路很陡峭。
Họ leo lên vách núi dốc đứng.
他们爬上了陡峭的山崖。
出现在这些词条的例句中
dốc
坡
图形与空间
đa phương
多边
hình thu nhỏ
缩影
sừng sững
屹立
ranh giới
界线
khoảng trống
间隙
hình vẽ
图形
常见问题
陡峭用越南语怎么说?
「陡峭」的越南语是 dốc đứng。
dốc đứng 是什么意思?
dốc đứng 在越南语中意思是「陡峭」,词性为形容词。陡峭,坡度大。
dốc đứng 怎么读?
dốc đứng 有 2 个音节:dốc: sắc(高升) · đứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dốc đứng 怎么造句?
例如:Con đường này rất dốc đứng.(这条路很陡峭。);Họ leo lên vách núi dốc đứng.(他们爬上了陡峭的山崖。)。
想真正记住「dốc đứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store