忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
độc tài
độc tài
独裁
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)
?
释义
独裁,专制,权力集中于一人
常用搭配
chế độ độc tài
独裁制度
nhà lãnh đạo độc tài
独裁领导人
例句
Ông ta rất độc tài.
他很独裁。
Chúng tôi không muốn sống dưới chế độ độc tài.
我们不想生活在独裁制度下。
科技与度量
Lễ Phục Sinh
复活节
năm trăm nghìn
五十万越南盾
buôn bán
贩卖
chữ sai chính tả
错别字
thanh điệu
声调
hành hung
殴打
常见问题
独裁用越南语怎么说?
「独裁」的越南语是 độc tài。
độc tài 是什么意思?
độc tài 在越南语中意思是「独裁」,词性为形容词。独裁,专制,权力集中于一人。
độc tài 怎么读?
độc tài 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc tài 常用吗?
độc tài 在越南语最常用的 5000 个词之内。
độc tài 怎么造句?
例如:Ông ta rất độc tài.(他很独裁。);Chúng tôi không muốn sống dưới chế độ độc tài.(我们不想生活在独裁制度下。)。
想真正记住「độc tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store