忆单词忆单词

độc tài

独裁

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降) ?

độc tài 独裁

释义

常用搭配

chế độ độc tài
独裁制度
nhà lãnh đạo độc tài
独裁领导人

例句

Ông ta rất độc tài.
他很独裁。
Chúng tôi không muốn sống dưới chế độ độc tài.
我们不想生活在独裁制度下。

科技与度量

常见问题

独裁用越南语怎么说?
「独裁」的越南语是 độc tài。
độc tài 是什么意思?
độc tài 在越南语中意思是「独裁」,词性为形容词。独裁,专制,权力集中于一人。
độc tài 怎么读?
độc tài 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc tài 常用吗?
độc tài 在越南语最常用的 5000 个词之内。
độc tài 怎么造句?
例如:Ông ta rất độc tài.(他很独裁。);Chúng tôi không muốn sống dưới chế độ độc tài.(我们不想生活在独裁制度下。)。

想真正记住「độc tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练