忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vé xem phim
vé xem phim
电影票
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— vé: sắc(高升) · xem: ngang(平调) · phim: ngang(平调)
?
释义
电影票
常用搭配
mua vé xem phim
买电影票
đặt vé xem phim
预订电影票
例句
Tôi đã mua vé xem phim rồi.
我已经买好电影票了。
Bạn muốn lấy mấy vé xem phim?
你想要几张电影票?
出现在这些词条的例句中
bán trước
预售
vé
票
giá vé
票价
trả vé
退票
miếng
块
电影类型与幕后
lồng tiếng
配音
chuyển thể
改编
dựa trên
基于
tỉ lệ người xem
收视率
nhân vật bí ẩn
神秘角色
ma cà rồng
吸血鬼
常见问题
电影票用越南语怎么说?
「电影票」的越南语是 vé xem phim。
vé xem phim 是什么意思?
vé xem phim 在越南语中意思是「电影票」,词性为名词。电影票。
vé xem phim 怎么读?
vé xem phim 有 3 个音节:vé: sắc(高升) · xem: ngang(平调) · phim: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vé xem phim 常用吗?
vé xem phim 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vé xem phim 怎么造句?
例如:Tôi đã mua vé xem phim rồi.(我已经买好电影票了。);Bạn muốn lấy mấy vé xem phim?(你想要几张电影票?)。
想真正记住「vé xem phim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store