忆单词忆单词

đảo lộn

颠倒

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đảo: hỏi(降升) · lộn: nặng(低促、带喉塞)

đảo lộn 颠倒

释义

常用搭配

đảo lộn trật tự
颠倒秩序
đảo lộn cuộc sống
生活颠倒

例句

Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.
事故后,一切都颠倒了。
Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.
这件事颠倒了我的计划。

变化与对比

常见问题

颠倒用越南语怎么说?
「颠倒」的越南语是 đảo lộn。
đảo lộn 是什么意思?
đảo lộn 在越南语中意思是「颠倒」,词性为动词。颠倒,混乱。
đảo lộn 怎么读?
đảo lộn 有 2 个音节:đảo: hỏi(降升) · lộn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đảo lộn 怎么造句?
例如:Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.(事故后,一切都颠倒了。);Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.(这件事颠倒了我的计划。)。

想真正记住「đảo lộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练