忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đảo lộn
đảo lộn
颠倒
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đảo: hỏi(降升) · lộn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
颠倒,混乱
常用搭配
đảo lộn trật tự
颠倒秩序
đảo lộn cuộc sống
生活颠倒
例句
Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.
事故后,一切都颠倒了。
Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.
这件事颠倒了我的计划。
校园日常
lan rộng
扩散
điện thoại cơ bản
老人机
hai trăm nghìn
二十万越南盾
năm tệ
五块钱
thần tiên
神仙
máy chiếu
投影仪
常见问题
颠倒用越南语怎么说?
「颠倒」的越南语是 đảo lộn。
đảo lộn 是什么意思?
đảo lộn 在越南语中意思是「颠倒」,词性为动词。颠倒,混乱。
đảo lộn 怎么读?
đảo lộn 有 2 个音节:đảo: hỏi(降升) · lộn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đảo lộn 常用吗?
đảo lộn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đảo lộn 怎么造句?
例如:Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.(事故后,一切都颠倒了。);Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.(这件事颠倒了我的计划。)。
想真正记住「đảo lộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store