忆单词忆单词

bộ nguồn

电源

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · nguồn: huyền(低降)

bộ nguồn 电源

释义

常用搭配

bộ nguồn máy tính
电脑电源
thay bộ nguồn
更换电源

例句

Bộ nguồn này bị hỏng rồi.
这个电源坏了。
Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.
你需要给电脑买个新电源。

数码生活入门

常见问题

电源用越南语怎么说?
「电源」的越南语是 bộ nguồn。
bộ nguồn 是什么意思?
bộ nguồn 在越南语中意思是「电源」,词性为名词。为电子设备提供电力的装置。
bộ nguồn 怎么读?
bộ nguồn 有 2 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · nguồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ nguồn 怎么造句?
例如:Bộ nguồn này bị hỏng rồi.(这个电源坏了。);Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.(你需要给电脑买个新电源。)。

想真正记住「bộ nguồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练