忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đỉnh
同形词:
dính
、
đinh
、
đình
、
Đinh
、
định
đỉnh
顶
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đỉnh: hỏi(降升)
?
释义
顶端,最高处
常用搭配
đỉnh núi
山顶
đỉnh cao
高顶
例句
Chúng tôi leo lên đỉnh núi.
我们爬上了山顶。
Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
他达到事业顶峰。
出现在这些词条的例句中
đỉnh núi
山顶
đỉnh đầu
头顶
núi tuyết
雪山
đỉnh cao
高峰
chinh phục
征服
hội nghị thượng đỉnh
峰会
leo
爬
慢性病与康复
xác nhận
确认
khao khát
渴望
ý muốn
意愿
vịt quay
烤鸭
hải sản
海鲜
vận hành
操作
常见问题
顶用越南语怎么说?
「顶」的越南语是 đỉnh。
đỉnh 是什么意思?
đỉnh 在越南语中意思是「顶」,词性为名词。顶端,最高处。
đỉnh 怎么读?
đỉnh 有 1 个音节:đỉnh: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đỉnh 常用吗?
đỉnh 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đỉnh 怎么造句?
例如:Chúng tôi leo lên đỉnh núi.(我们爬上了山顶。);Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.(他达到事业顶峰。)。
想真正记住「đỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store