忆单词忆单词

đa phương tiện

多媒体

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đa: ngang(平调) · phương: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)

đa phương tiện 多媒体

释义

常用搭配

ứng dụng đa phương tiện
多媒体应用
bài giảng đa phương tiện
多媒体课件

例句

Phòng học này có thiết bị đa phương tiện.
这个教室配有多媒体设备。
Công ty phát triển phần mềm đa phương tiện.
公司开发多媒体软件。

智能科技生活

常见问题

多媒体用越南语怎么说?
「多媒体」的越南语是 đa phương tiện。
đa phương tiện 是什么意思?
đa phương tiện 在越南语中意思是「多媒体」,词性为名词。多媒体,指结合文字、图片、音频、视频等多种媒体形式的技术。
đa phương tiện 怎么读?
đa phương tiện 有 3 个音节:đa: ngang(平调) · phương: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa phương tiện 怎么造句?
例如:Phòng học này có thiết bị đa phương tiện.(这个教室配有多媒体设备。);Công ty phát triển phần mềm đa phương tiện.(公司开发多媒体软件。)。

想真正记住「đa phương tiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练