忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đối kháng
đối kháng
对抗
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · kháng: sắc(高升)
释义
对抗,抗衡
常用搭配
đối kháng trực tiếp
直接对抗
đối kháng gay gắt
激烈对抗
例句
Hai đội đối kháng nhau trên sân.
两队在场上对抗。
Chúng ta không nên đối kháng lẫn nhau.
我们不应该互相对抗。
出现在这些词条的例句中
quyền anh
拳击
相关词条
đội hình
阵容
đòi hỏi
讨
đôi khi
有时
đối lập
对立
常见问题
对抗用越南语怎么说?
「对抗」的越南语是 đối kháng。
đối kháng 是什么意思?
đối kháng 在越南语中意思是「对抗」,词性为动词。对抗,抗衡。
đối kháng 怎么读?
đối kháng 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · kháng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối kháng 怎么造句?
例如:Hai đội đối kháng nhau trên sân.(两队在场上对抗。);Chúng ta không nên đối kháng lẫn nhau.(我们不应该互相对抗。)。
想真正记住「đối kháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store