忆单词忆单词

同形词:điện、điền、diễn

điên

疯

形容词 越南语

声调 1 个音节 —— điên: ngang(平调) ?

điên 疯

释义

常用搭配

điên loạn
疯狂
phát điên
发疯

例句

Anh ấy như bị điên.
他像疯了一样。
Cô ấy cười như điên.
她笑得像疯了一样。

出现在这些词条的例句中

心理健康与急救

常见问题

疯用越南语怎么说?
「疯」的越南语是 điên。
điên 是什么意思?
điên 在越南语中意思是「疯」,词性为形容词。疯,疯狂。
điên 怎么读?
điên 有 1 个音节:điên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điên 常用吗?
điên 在越南语最常用的 500 个词之内。
điên 怎么造句?
例如:Anh ấy như bị điên.(他像疯了一样。);Cô ấy cười như điên.(她笑得像疯了一样。)。

想真正记住「điên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练