忆单词忆单词

rạp chiếu phim

电影院

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— rạp: nặng(低促、带喉塞) · chiếu: sắc(高升) · phim: ngang(平调)

rạp chiếu phim 电影院

释义

常用搭配

đi rạp chiếu phim
去电影院
rạp chiếu phim lớn
大型电影院

例句

Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
我们去电影院吧。
Rạp chiếu phim này rất hiện đại.
这家电影院很现代。

出现在这些词条的例句中

畅游景点

常见问题

电影院用越南语怎么说?
「电影院」的越南语是 rạp chiếu phim。
rạp chiếu phim 是什么意思?
rạp chiếu phim 在越南语中意思是「电影院」,词性为名词。电影院。
rạp chiếu phim 怎么读?
rạp chiếu phim 有 3 个音节:rạp: nặng(低促、带喉塞) · chiếu: sắc(高升) · phim: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rạp chiếu phim 怎么造句?
例如:Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.(我们去电影院吧。);Rạp chiếu phim này rất hiện đại.(这家电影院很现代。)。

想真正记住「rạp chiếu phim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练