忆单词忆单词

cử động

动弹

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cử: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞) ?

cử động 动弹

释义

常用搭配

cử động nhẹ
轻微动弹
cử động tay chân
动弹四肢

例句

Anh ấy không thể cử động được.
他无法动弹。
Cô bé cử động tay để vẫy chào.
小女孩动弹手来打招呼。

家庭成员与喜事

常见问题

动弹用越南语怎么说?
「动弹」的越南语是 cử động。
cử động 是什么意思?
cử động 在越南语中意思是「动弹」,词性为动词。身体或物体移动、活动。
cử động 怎么读?
cử động 有 2 个音节:cử: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cử động 常用吗?
cử động 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cử động 怎么造句?
例如:Anh ấy không thể cử động được.(他无法动弹。);Cô bé cử động tay để vẫy chào.(小女孩动弹手来打招呼。)。

想真正记住「cử động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练