忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cử động
cử động
动弹
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cử: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
身体或物体移动、活动
常用搭配
cử động nhẹ
轻微动弹
cử động tay chân
动弹四肢
例句
Anh ấy không thể cử động được.
他无法动弹。
Cô bé cử động tay để vẫy chào.
小女孩动弹手来打招呼。
动作与移动
xoay người
转身
tăng lên
上升
trôi
漂
lăn
滚动
nhường
腾
bước lên
踏上
常见问题
动弹用越南语怎么说?
「动弹」的越南语是 cử động。
cử động 是什么意思?
cử động 在越南语中意思是「动弹」,词性为动词。身体或物体移动、活动。
cử động 怎么读?
cử động 有 2 个音节:cử: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cử động 怎么造句?
例如:Anh ấy không thể cử động được.(他无法动弹。);Cô bé cử động tay để vẫy chào.(小女孩动弹手来打招呼。)。
想真正记住「cử động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store