忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
huy động
huy động
动员
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huy: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
动员,召集
常用搭配
huy động vốn
动员资金
huy động nhân lực
动员人力
例句
Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.
我们动员了很多人参加。
Cần huy động mọi nguồn lực.
需要动员所有资源。
高效交流
thăm hỏi
慰问
đưa cho
递给
khẩu hiệu
口号
chăm chú
注视
đưa
递
thư gửi đến
来信
常见问题
动员用越南语怎么说?
「动员」的越南语是 huy động。
huy động 是什么意思?
huy động 在越南语中意思是「动员」,词性为动词。动员,召集。
huy động 怎么读?
huy động 有 2 个音节:huy: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huy động 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.(我们动员了很多人参加。);Cần huy động mọi nguồn lực.(需要动员所有资源。)。
想真正记住「huy động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store