忆单词忆单词

huy động

动员

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— huy: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)

huy động 动员

释义

常用搭配

huy động vốn
动员资金
huy động nhân lực
动员人力

例句

Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.
我们动员了很多人参加。
Cần huy động mọi nguồn lực.
需要动员所有资源。

高效交流

常见问题

动员用越南语怎么说?
「动员」的越南语是 huy động。
huy động 是什么意思?
huy động 在越南语中意思是「动员」,词性为动词。动员,召集。
huy động 怎么读?
huy động 有 2 个音节:huy: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huy động 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.(我们动员了很多人参加。);Cần huy động mọi nguồn lực.(需要动员所有资源。)。

想真正记住「huy động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练