忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhiều năm
nhiều năm
多年
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiều: huyền(低降) · năm: ngang(平调)
?
释义
多年,许多年
常用搭配
nhiều năm kinh nghiệm
多年经验
nhiều năm liền
连续多年
例句
Tôi đã sống ở đây nhiều năm.
我在这里住了很多年。
Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.
我们认识多年了。
出现在这些词条的例句中
xa lạ
陌生
áp bức
压迫
góa phụ
寡妇
mỏ than
煤矿
đoàn tụ
团聚
canh tác
耕种
kết tinh
结晶
thông xe
通车
城市空间与服务
mà thôi
罢了
cấp cứu
急救
xe lăn
轮椅
thứ Bảy
星期六
trước khi
之前
trước đó
此前
常见问题
多年用越南语怎么说?
「多年」的越南语是 nhiều năm。
nhiều năm 是什么意思?
nhiều năm 在越南语中意思是「多年」,词性为名词。多年,许多年。
nhiều năm 怎么读?
nhiều năm 有 2 个音节:nhiều: huyền(低降) · năm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiều năm 常用吗?
nhiều năm 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nhiều năm 怎么造句?
例如:Tôi đã sống ở đây nhiều năm.(我在这里住了很多年。);Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.(我们认识多年了。)。
想真正记住「nhiều năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store