忆单词忆单词

nhiều loại

多种

形容词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— nhiều: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)

nhiều loại 多种

释义

常用搭配

nhiều loại sản phẩm
多种产品
nhiều loại màu sắc
多种颜色

例句

Cửa hàng có nhiều loại bánh.
商店有多种糕点。
Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.
我们提供多种服务。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

多种用越南语怎么说?
「多种」的越南语是 nhiều loại。
nhiều loại 是什么意思?
nhiều loại 在越南语中意思是「多种」,词性为形容词。包含许多种类,种类繁多。
nhiều loại 怎么读?
nhiều loại 有 2 个音节:nhiều: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiều loại 怎么造句?
例如:Cửa hàng có nhiều loại bánh.(商店有多种糕点。);Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.(我们提供多种服务。)。

想真正记住「nhiều loại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练