忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
qua sông
qua sông
渡
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— qua: ngang(平调) · sông: ngang(平调)
?
释义
渡河
过河
常用搭配
qua sông bằng thuyền
乘船渡河
qua sông bơi
游泳渡河
例句
Chúng tôi phải qua sông để đến trường.
我们必须渡河去上学。
Họ qua sông bằng cầu tre.
他们通过竹桥渡河。
出现在这些词条的例句中
băng qua
跨
水陆交通方式
cầu cảng
码头
lối đi
通道
sửa xe
修车
chính phủ
政府
bút lông
毛笔
nhưng lại
却是
常见问题
渡用越南语怎么说?
「渡」的越南语是 qua sông。
qua sông 是什么意思?
qua sông 在越南语中意思是「渡」,词性为动词。渡河;过河。
qua sông 怎么读?
qua sông 有 2 个音节:qua: ngang(平调) · sông: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
qua sông 常用吗?
qua sông 在越南语最常用的 5000 个词之内。
qua sông 怎么造句?
例如:Chúng tôi phải qua sông để đến trường.(我们必须渡河去上学。);Họ qua sông bằng cầu tre.(他们通过竹桥渡河。)。
想真正记住「qua sông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store