忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đánh bạc
đánh bạc
赌
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · bạc: nặng(低促、带喉塞)
释义
赌博
以金钱或物品为赌注进行游戏
常用搭配
đánh bạc online
网络赌博
đánh bạc ăn tiền
赌钱
例句
Anh ta thường xuyên đánh bạc.
他经常赌博。
Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.
这里赌博是违法的。
休闲好时光
dạ hội
晚会
mạo hiểm
冒险
buổi hòa nhạc
演唱会
đùa
开玩笑
tham gia thi đấu
参赛
trình diễn
上演
常见问题
赌用越南语怎么说?
「赌」的越南语是 đánh bạc。
đánh bạc 是什么意思?
đánh bạc 在越南语中意思是「赌」,词性为动词。赌博;以金钱或物品为赌注进行游戏。
đánh bạc 怎么读?
đánh bạc 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh bạc 怎么造句?
例如:Anh ta thường xuyên đánh bạc.(他经常赌博。);Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.(这里赌博是违法的。)。
想真正记住「đánh bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store