忆单词忆单词

đánh bạc

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · bạc: nặng(低促、带喉塞)

đánh bạc 赌

释义

常用搭配

đánh bạc online
网络赌博
đánh bạc ăn tiền
赌钱

例句

Anh ta thường xuyên đánh bạc.
他经常赌博。
Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.
这里赌博是违法的。

休闲好时光

常见问题

赌用越南语怎么说?
「赌」的越南语是 đánh bạc。
đánh bạc 是什么意思?
đánh bạc 在越南语中意思是「赌」,词性为动词。赌博;以金钱或物品为赌注进行游戏。
đánh bạc 怎么读?
đánh bạc 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh bạc 怎么造句?
例如:Anh ta thường xuyên đánh bạc.(他经常赌博。);Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.(这里赌博是违法的。)。

想真正记住「đánh bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练