忆单词忆单词

đều sẽ

都会

副词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đều: huyền(低降) · sẽ: ngã(带喉塞的高升)

đều sẽ 都会

释义

常用搭配

mọi người đều sẽ
大家都会
chúng ta đều sẽ
我们都会

例句

Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.
只要努力,我们都会成功。
Mọi người đều sẽ nhận được quà.
大家都会收到礼物。

城市地图

常见问题

都会用越南语怎么说?
「都会」的越南语是 đều sẽ。
đều sẽ 是什么意思?
đều sẽ 在越南语中意思是「都会」,词性为副词。都会;全都会。
đều sẽ 怎么读?
đều sẽ 有 2 个音节:đều: huyền(低降) · sẽ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đều sẽ 怎么造句?
例如:Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.(只要努力,我们都会成功。);Mọi người đều sẽ nhận được quà.(大家都会收到礼物。)。

想真正记住「đều sẽ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练