忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xứng đáng với
xứng đáng với
对得起
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— xứng: sắc(高升) · đáng: sắc(高升) · với: sắc(高升)
?
释义
对得起,值得
常用搭配
xứng đáng với công sức
对得起努力
xứng đáng với tình cảm
对得起感情
例句
Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.
他对得起这个奖。
Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.
她对得起我的爱。
出现在这些词条的例句中
xứng đáng
不愧
企业与资质
hoa lau
芦花
thảm
地毯
say mê
陶醉
người bình thường
普通人
khâu
缝
thất thoát
流失
常见问题
对得起用越南语怎么说?
「对得起」的越南语是 xứng đáng với。
xứng đáng với 是什么意思?
xứng đáng với 在越南语中意思是「对得起」,词性为短语。对得起,值得。
xứng đáng với 怎么读?
xứng đáng với 有 3 个音节:xứng: sắc(高升) · đáng: sắc(高升) · với: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xứng đáng với 常用吗?
xứng đáng với 在越南语最常用的 3000 个词之内。
xứng đáng với 怎么造句?
例如:Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.(他对得起这个奖。);Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.(她对得起我的爱。)。
想真正记住「xứng đáng với」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store