忆单词忆单词

xứng đáng với

对得起

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— xứng: sắc(高升) · đáng: sắc(高升) · với: sắc(高升)

xứng đáng với 对得起

释义

常用搭配

xứng đáng với công sức
对得起努力
xứng đáng với tình cảm
对得起感情

例句

Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.
他对得起这个奖。
Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.
她对得起我的爱。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

对得起用越南语怎么说?
「对得起」的越南语是 xứng đáng với。
xứng đáng với 是什么意思?
xứng đáng với 在越南语中意思是「对得起」,词性为短语。对得起,值得。
xứng đáng với 怎么读?
xứng đáng với 有 3 个音节:xứng: sắc(高升) · đáng: sắc(高升) · với: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xứng đáng với 怎么造句?
例如:Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.(他对得起这个奖。);Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.(她对得起我的爱。)。

想真正记住「xứng đáng với」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练