忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hang động
hang động
洞穴
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hang: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
地壳中自然形成的地下空洞或通道
常用搭配
khám phá hang động
探索洞穴
hang động tự nhiên
天然洞穴
例句
Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.
我们探险了一个大洞穴。
Hang động này rất sâu và tối.
这个洞穴又深又黑。
出现在这些词条的例句中
hang
洞
thám hiểm
探险
nguyên thủy
原始
户外与傍晚
dãy núi
山脉
lẩm bẩm
自言自语
đỡ
扶
như là
作为
thuyết phục
说服
phản ánh
反映
常见问题
洞穴用越南语怎么说?
「洞穴」的越南语是 hang động。
hang động 是什么意思?
hang động 在越南语中意思是「洞穴」,词性为名词。地壳中自然形成的地下空洞或通道。
hang động 怎么读?
hang động 有 2 个音节:hang: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hang động 常用吗?
hang động 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hang động 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.(我们探险了一个大洞穴。);Hang động này rất sâu và tối.(这个洞穴又深又黑。)。
想真正记住「hang động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store