忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
động lực
động lực
动力
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
推动人行动的原因或力量
激发努力的因素
常用搭配
tạo động lực
激发动力
động lực học tập
学习动力
例句
Gia đình là động lực của tôi.
家庭是我的动力。
Cần có động lực để làm việc tốt hơn.
需要动力才能更好地工作。
压力与动力
quyết tâm
决心
bất an
不安
cảm thấy
觉得
sau đó
然后
vậy
这样
chúng ta
咱们
常见问题
动力用越南语怎么说?
「动力」的越南语是 động lực。
động lực 是什么意思?
động lực 在越南语中意思是「动力」,词性为名词。推动人行动的原因或力量;激发努力的因素。
động lực 怎么读?
động lực 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động lực 常用吗?
động lực 在越南语最常用的 5000 个词之内。
động lực 怎么造句?
例如:Gia đình là động lực của tôi.(家庭是我的动力。);Cần có động lực để làm việc tốt hơn.(需要动力才能更好地工作。)。
想真正记住「động lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store