忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm khó
làm khó
刁难
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · khó: sắc(高升)
释义
故意使人为难
常用搭配
làm khó ai đó
刁难某人
cố tình làm khó
故意刁难
例句
Đừng làm khó tôi nữa.
别再刁难我了。
Sếp thường làm khó nhân viên mới.
老板经常刁难新员工。
情绪百态
không cho là đúng
不以为然
xôn xao
沸沸扬扬
mệt mỏi rã rời
疲惫不堪
kể khổ
诉苦
bùng phát
迸发
làm trầm trọng
激化
常见问题
刁难用越南语怎么说?
「刁难」的越南语是 làm khó。
làm khó 是什么意思?
làm khó 在越南语中意思是「刁难」,词性为动词。故意使人为难。
làm khó 怎么读?
làm khó 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · khó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm khó 怎么造句?
例如:Đừng làm khó tôi nữa.(别再刁难我了。);Sếp thường làm khó nhân viên mới.(老板经常刁难新员工。)。
想真正记住「làm khó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store