忆单词忆单词

đấu tranh

斗争

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đấu: sắc(高升) · tranh: ngang(平调)

đấu tranh 斗争

释义

常用搭配

đấu tranh cho hòa bình
为和平斗争
đấu tranh chống lại
反对……斗争

例句

Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.
我们必须为权益斗争。
Họ đấu tranh chống lại bất công.
他们为反对不公而斗争。

出现在这些词条的例句中

战场实用语

常见问题

斗争用越南语怎么说?
「斗争」的越南语是 đấu tranh。
đấu tranh 是什么意思?
đấu tranh 在越南语中意思是「斗争」,词性为动词。斗争,奋斗;抗争,争取。
đấu tranh 怎么读?
đấu tranh 有 2 个音节:đấu: sắc(高升) · tranh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đấu tranh 怎么造句?
例如:Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.(我们必须为权益斗争。);Họ đấu tranh chống lại bất công.(他们为反对不公而斗争。)。

想真正记住「đấu tranh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练