忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đấu tranh
đấu tranh
斗争
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đấu: sắc(高升) · tranh: ngang(平调)
释义
斗争,奋斗
抗争,争取
常用搭配
đấu tranh cho hòa bình
为和平斗争
đấu tranh chống lại
反对……斗争
例句
Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.
我们必须为权益斗争。
Họ đấu tranh chống lại bất công.
他们为反对不公而斗争。
出现在这些词条的例句中
giai cấp
阶级
nhân quyền
人权
chính nghĩa
正义
战场实用语
kháng cự
抵抗
phản công
反击
thương vong
伤亡
đầu hàng
投降
chinh phục
征服
chiếm đóng
占领
常见问题
斗争用越南语怎么说?
「斗争」的越南语是 đấu tranh。
đấu tranh 是什么意思?
đấu tranh 在越南语中意思是「斗争」,词性为动词。斗争,奋斗;抗争,争取。
đấu tranh 怎么读?
đấu tranh 有 2 个音节:đấu: sắc(高升) · tranh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đấu tranh 怎么造句?
例如:Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.(我们必须为权益斗争。);Họ đấu tranh chống lại bất công.(他们为反对不公而斗争。)。
想真正记住「đấu tranh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store