忆单词忆单词

đính hôn

订婚

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đính: sắc(高升) · hôn: ngang(平调)

đính hôn 订婚

释义

常用搭配

lễ đính hôn
订婚仪式
đính hôn với ai
与某人订婚

例句

Họ vừa mới đính hôn.
他们刚刚订婚。
Gia đình tổ chức lễ đính hôn cho con gái.
家里为女儿举办了订婚仪式。

亲情关系圈

常见问题

订婚用越南语怎么说?
「订婚」的越南语是 đính hôn。
đính hôn 是什么意思?
đính hôn 在越南语中意思是「订婚」,词性为动词。订婚,正式约定结婚。
đính hôn 怎么读?
đính hôn 有 2 个音节:đính: sắc(高升) · hôn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đính hôn 怎么造句?
例如:Họ vừa mới đính hôn.(他们刚刚订婚。);Gia đình tổ chức lễ đính hôn cho con gái.(家里为女儿举办了订婚仪式。)。

想真正记住「đính hôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练