忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đối ngoại
đối ngoại
对外
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
对外的
涉外的
常用搭配
chính sách đối ngoại
对外政策
quan hệ đối ngoại
对外关系
例句
Công ty có nhiều hoạt động đối ngoại.
公司有很多对外活动。
Chính phủ chú trọng đối ngoại.
政府重视对外事务。
矛盾与原谅
giấy nhắn
便条
phạt tiền
罚款
phạm nhân
犯人
nắm
握
khó xử
为难
an ủi
安慰
常见问题
对外用越南语怎么说?
「对外」的越南语是 đối ngoại。
đối ngoại 是什么意思?
đối ngoại 在越南语中意思是「对外」,词性为形容词。对外的;涉外的。
đối ngoại 怎么读?
đối ngoại 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối ngoại 常用吗?
đối ngoại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đối ngoại 怎么造句?
例如:Công ty có nhiều hoạt động đối ngoại.(公司有很多对外活动。);Chính phủ chú trọng đối ngoại.(政府重视对外事务。)。
想真正记住「đối ngoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store