忆单词忆单词

đa phương diện

多方面

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đa: ngang(平调) · phương: ngang(平调) · diện: nặng(低促、带喉塞)

đa phương diện 多方面

释义

常用搭配

phát triển đa phương diện
多方面发展
hợp tác đa phương diện
多方面合作

例句

Chúng ta cần phát triển đa phương diện.
我们需要多方面发展。
Công ty này hợp tác đa phương diện với đối tác.
这家公司与合作伙伴多方面合作。

表达程度词

常见问题

多方面用越南语怎么说?
「多方面」的越南语是 đa phương diện。
đa phương diện 是什么意思?
đa phương diện 在越南语中意思是「多方面」,词性为形容词。多方面的;涉及多个领域。
đa phương diện 怎么读?
đa phương diện 有 3 个音节:đa: ngang(平调) · phương: ngang(平调) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa phương diện 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phát triển đa phương diện.(我们需要多方面发展。);Công ty này hợp tác đa phương diện với đối tác.(这家公司与合作伙伴多方面合作。)。

想真正记住「đa phương diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练