忆单词忆单词

đọc sách

读书

动词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— đọc: nặng(低促、带喉塞) · sách: sắc(高升)

đọc sách 读书

释义

常用搭配

thích đọc sách
喜欢读书
đọc sách báo
读书看报

例句

Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
我喜欢晚上读书。
Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.
她正在图书馆读书。

出现在这些词条的例句中

写作实用词

常见问题

读书用越南语怎么说?
「读书」的越南语是 đọc sách。
đọc sách 是什么意思?
đọc sách 在越南语中意思是「读书」,词性为动词。读书;看书。
đọc sách 怎么读?
đọc sách 有 2 个音节:đọc: nặng(低促、带喉塞) · sách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đọc sách 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách vào buổi tối.(我喜欢晚上读书。);Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.(她正在图书馆读书。)。

想真正记住「đọc sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练