忆单词忆单词

mất mạng

断网

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mất: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)

mất mạng 断网

释义

常用搭配

mất mạng đột ngột
突然断网
mất mạng internet
互联网断网

例句

Tự nhiên mất mạng rồi.
突然断网了。
Tôi không vào được mạng vì mất mạng.
我上不了网,因为断网了。

数字生活词汇

常见问题

断网用越南语怎么说?
「断网」的越南语是 mất mạng。
mất mạng 是什么意思?
mất mạng 在越南语中意思是「断网」,词性为动词。网络连接中断。
mất mạng 怎么读?
mất mạng 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất mạng 怎么造句?
例如:Tự nhiên mất mạng rồi.(突然断网了。);Tôi không vào được mạng vì mất mạng.(我上不了网,因为断网了。)。

想真正记住「mất mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练