忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hạt đậu
hạt đậu
豆子
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hạt: nặng(低促、带喉塞) · đậu: nặng(低促、带喉塞)
释义
豆子,豆粒
常用搭配
hạt đậu xanh
绿豆子
hạt đậu đỏ
红豆子
例句
Tôi thích ăn hạt đậu luộc.
我喜欢吃煮豆子。
Hạt đậu rất nhỏ nhưng bổ dưỡng.
豆子很小但很有营养。
厨房菜篮子
bông cải xanh
西兰花
đậu hà lan
豌豆
khổ qua
苦瓜
xà lách dầu
油麦菜
rau muống
空心菜
hành lá
葱
常见问题
豆子用越南语怎么说?
「豆子」的越南语是 hạt đậu。
hạt đậu 是什么意思?
hạt đậu 在越南语中意思是「豆子」,词性为名词。豆子,豆粒。
hạt đậu 怎么读?
hạt đậu 有 2 个音节:hạt: nặng(低促、带喉塞) · đậu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạt đậu 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn hạt đậu luộc.(我喜欢吃煮豆子。);Hạt đậu rất nhỏ nhưng bổ dưỡng.(豆子很小但很有营养。)。
想真正记住「hạt đậu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store