忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đối thoại
đối thoại
对话
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · thoại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
对话
交流
常用搭配
cuộc đối thoại
对话
đối thoại trực tiếp
直接对话
例句
Chúng ta cần một cuộc đối thoại.
我们需要一次对话。
Đối thoại giúp giải quyết vấn đề.
对话有助于解决问题。
通知与交流
độc giả
读者
giao lưu
交流
trong
中
hay
还是
tên
名字
dài hạn
长期
常见问题
对话用越南语怎么说?
「对话」的越南语是 đối thoại。
đối thoại 是什么意思?
đối thoại 在越南语中意思是「对话」,词性为名词。对话;交流。
đối thoại 怎么读?
đối thoại 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · thoại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối thoại 常用吗?
đối thoại 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đối thoại 怎么造句?
例如:Chúng ta cần một cuộc đối thoại.(我们需要一次对话。);Đối thoại giúp giải quyết vấn đề.(对话有助于解决问题。)。
想真正记住「đối thoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store